đồ thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách và tranh vẽ (cổ): "đồ thư" là từ cổ, dùng để chỉ sách và các bức tranh, hình vẽ, thường mang ý nghĩa về tài liệu tri thức và nghệ thuật.
- Kho tàng tri thức: Trong văn cảnh lịch sử, "đồ thư" đôi khi ám chỉ bộ sưu tập sách vở và hình ảnh quý giá, tượng trưng cho học vấn và văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thư viện cổ này lưu giữ nhiều bộ đồ thư quý hiếm. (Thư viện cổ này bảo tồn nhiều sách và tranh vẽ có giá trị.)
- Nhà nho xưa thường dành cả đời để sưu tầm đồ thư. (Các học giả ngày xưa thường dành cả cuộc đời để thu thập sách và hình vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồ thư quán": nơi lưu trữ sách và tranh vẽ, tương tự thư viện cổ.
- Đồ thư quán của triều đình là nơi cất giữ các tài liệu quan trọng. (Kho lưu trữ sách và tranh vẽ của triều đình là nơi cất giữ các tài liệu quan trọng.)
"đồ thư học": ngành nghiên cứu về sách và tranh vẽ cổ.
- Ông là chuyên gia về đồ thư học thời Lê. (Ông là chuyên gia trong ngành nghiên cứu sách và tranh vẽ thời Lê.)
Biến thể và từ gần giống
Đồ (danh từ): vật phẩm, đồ vật nói chung.
- Cửa hàng bán nhiều đồ cổ. (Cửa hàng bán nhiều vật phẩm cổ.)
Thư (danh từ): sách, văn thư.
- Thư viện chứa hàng ngàn cuốn thư quý. (Thư viện chứa hàng ngàn cuốn sách quý.)
Từ đồng nghĩa
- Sách vở: tài liệu viết hoặc in.
- Tranh tượng: hình vẽ và tác phẩm nghệ thuật.
- Văn hiến: tài liệu và di sản văn hóa.
Thành ngữ liên quan
- Đồ thư bách khoa: kho tàng sách và tranh vẽ bao quát nhiều lĩnh vực.
- Bộ đồ thư bách khoa này ghi lại toàn bộ tri thức cổ đại. (Bộ sách và tranh vẽ này tóm tắt mọi kiến thức thời xưa.)